gracing
gracing (Verb)
Nghĩa 01 · "Gracing" là dạng hiện tại phân từ/động danh từ của "grace", thường dùng để chỉ hành động ban vẻ đẹp, vinh dự, hoặc sự ưu ái khi ai đó hoặc điều gì đó hiện diện và làm cho nơi chốn, sự kiện hoặc người khác trở nên trang trọng, đẹp đẽ hoặc được vinh dự. Ví dụ: “She is gracing the event” = “Cô ấy đang đến góp mặt/đến làm cho buổi sự kiện thêm phần trang trọng.”
"Gracing" là dạng hiện tại phân từ/động danh từ của "grace", thường dùng để chỉ hành động ban vẻ đẹp, vinh dự, hoặc sự ưu ái khi ai đó hoặc điều gì đó hiện diện và làm cho nơi chốn, sự kiện hoặc người khác trở nên trang trọng, đẹp đẽ hoặc được vinh dự. Ví dụ: “She is gracing the event” = “Cô ấy đang đến góp mặt/đến làm cho buổi sự kiện thêm phần trang trọng.”
present participle and gerund of grace.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của gracing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | grace |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | graced |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | graced |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | graces |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | gracing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "gracing" là danh động từ của động từ "grace", có nghĩa là làm đẹp, làm duyên dáng, hoặc thể hiện sự thanh lịch. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để miêu tả hành động trang trí hay làm cho một không gian, sự kiện trở nên tinh tế hơn. Cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "gracing" đều có cách sử dụng tương tự, nhưng ngữ điệu và sự nhấn mạnh có thể khác nhau một chút do yếu tố văn hóa và vùng miền.