graciousness
AdjectiveNoun
graciousness (Adjective)
/ˈɡreɪ.ʃə.snəs/
/ˈɡreɪ.ʃə.snəs/
AI
Ví dụ
Sự tử tế của cô ấy khiến khách mời cảm thấy chào đón tại bữa tiệc.Her graciousness made the guests feel welcome at the dinner party.
Sự tử tế của anh ấy không thể hiện khi nhận giải thưởng.His graciousness did not show when he received the award.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
graciousness (Noun)
/ˈɡreɪ.ʃə.snəs/
/ˈɡreɪ.ʃə.snəs/
AI
Ví dụ
Sự tử tế của cô ấy khiến mọi người cảm thấy chào đón tại sự kiện cộng đồng.Her graciousness made everyone feel welcome at the community event.
Sự tử tế của anh ấy không tỏa sáng trong cuộc thảo luận căng thẳng.His graciousness did not shine through during the heated discussion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của graciousness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
graciousness | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "graciousness" mang nghĩa là sự lịch thiệp, lòng nhân ái và khả năng biểu lộ sự thấu hiểu, khoan dung trong các mối quan hệ xã hội. Sự quý phái này thể hiện qua hành động và cách cư xử của cá nhân trong những tình huống khó khăn hoặc khi giao tiếp với người khác. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, song có thể có sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu khi phát âm do đặc trưng của mỗi vùng.