Bản dịch của từ Grace. trong tiếng Việt
Grace.
NounVerb

Grace. (Noun)
ɡrˈeɪs
ˈɡreɪs
02
Sự thanh tao đơn giản hoặc sự tinh tế trong cách di chuyển
Simple elegance or refinement of movement
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
11
Sự mềm mại, duyên dáng và thanh lịch trong cử động hoặc cách cư xử.
Smooth and attractive movement or behaviour elegance
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Grace. (Verb)
ɡrˈeɪs
ˈɡreɪs
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Làm cho cái gì thêm đẹp mắt hoặc hấp dẫn
To make something more pleasing or attractive
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
