Bản dịch của từ Grappling trong tiếng Việt

Grappling

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grappling(Noun)

gɹˈæpəlɪŋ
gɹˈæplɪŋ
01

Danh từ ‘grappling’ chỉ hành động vật lộn, vật tay hay nỗ lực để giữ, nắm hoặc đấu tranh với một vật hoặc một người; cũng có thể chỉ việc vật lộn để giải quyết một vấn đề khó khăn.

Gerund of grapple An act in which something is grappled or grappled with.

Ví dụ
02

Một chiếc móc (bằng kim loại) có các càng hoặc móc để móc, câu hoặc bám vào vật gì đó — tức là “grappling hook” hay “grappling iron”. Dùng để leo, kéo hoặc khóa vào chỗ khác trong các tình huống như cứu hộ, trèo tường hoặc neo giữ đồ vật.

A grappling hook or grappling iron.

Ví dụ
03

Một loại mỏ neo nhỏ có móc hoặc càng, gọi là 'grapnel', dùng để bám vào đá, xác tàu hoặc vật dưới nước để neo giữ hoặc kéo; thường dùng cho thuyền nhỏ hoặc trong các thao tác lặn và cứu hộ.

A small anchor a grapnel.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ