Bản dịch của từ Graveyard watch trong tiếng Việt

Graveyard watch

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Graveyard watch(Phrase)

ɡɹˈeɪvjˌɑɹd wˈɑtʃ
ɡɹˈeɪvjˌɑɹd wˈɑtʃ
01

Khoảng thời gian làm nhiệm vụ vào ban đêm, đặc biệt là ca trực canh giữ (ví dụ: bảo vệ nhà máy, tàu hải quân, v.v.).

A period of duty during the night especially as a watchman at a factory navy ship etc.

夜间值班

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh