Bản dịch của từ Great-circle trong tiếng Việt
Great-circle

Great-circle (Noun)
Một đường tròn lớn trên bề mặt hình cầu, tạo thành bởi giao điểm của mặt cầu với một mặt phẳng đi qua tâm của hình cầu. Đường tròn lớn có bán kính bằng bán kính của hình cầu và dùng để xác định đường đi ngắn nhất giữa hai điểm trên bề mặt cầu.
A circle on the surface of a sphere that lies in a plane passing through the center of the sphere.
Great-circle (Adjective)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Great-circle (vòng tròn lớn) là đường tròn lớn nhất có thể vẽ trên bề mặt của một hình cầu, biểu thị những điểm mà khoảng cách giữa chúng ngắn nhất. Tọa độ của đoạn đường lớn này được sử dụng trong hàng không và hàng hải để tính toán khoảng cách hiệu quả. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này giữ nguyên nghĩa ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay cách viết, nhưng có thể khác nhau trong ngữ cảnh sử dụng, phụ thuộc vào lĩnh vực chuyên môn.
Great-circle (vòng tròn lớn) là đường tròn lớn nhất có thể vẽ trên bề mặt của một hình cầu, biểu thị những điểm mà khoảng cách giữa chúng ngắn nhất. Tọa độ của đoạn đường lớn này được sử dụng trong hàng không và hàng hải để tính toán khoảng cách hiệu quả. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này giữ nguyên nghĩa ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay cách viết, nhưng có thể khác nhau trong ngữ cảnh sử dụng, phụ thuộc vào lĩnh vực chuyên môn.
