Bản dịch của từ Great couple trong tiếng Việt

Great couple

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Great couple(Noun)

ɡrˈiːt kˈʌpəl
ˈɡrit ˈkupəɫ
01

Hai người đã kết hôn hoặc đang trong một mối quan hệ nghiêm túc.

Two people who are married or in a committed relationship

Ví dụ
02

Một cặp đôi được coi là đặc biệt hòa hợp hoặc thích hợp với nhau.

A couple regarded as being particularly good or suitable together

Ví dụ
03

Một cặp đôi trong mối quan hệ tình cảm

A pair of individuals in a romantic relationship

Ví dụ