Anh - Việt

Bản dịch của từ Greatest regard trong tiếng Việt

greatest regard

Noun

greatest regard (Noun)

/ɡɹˈeɪtəst ɹɨɡˈɑɹd/
/ɡɹˈeɪtəst ɹɨɡˈɑɹd/
AI

Nghĩa 01

Sự kính trọng cao nhất mà ai đó được tôn vinh.

The highest esteem or respect in which someone is held.

Ví dụ
Cộng đồng dành sự kính trọng cao nhất cho bác sĩ Smith vì công việc của ông.The community held Dr. Smith in the greatest regard for his work.
Họ không thể hiện sự kính trọng cao nhất đối với nhân viên phục vụ công cộng.They do not show the greatest regard for public service workers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một biểu hiện của sự cân nhắc hoặc tôn trọng, thường được sử dụng trong thư từ hoặc giao tiếp chính thức.

An expression of consideration or respect, often used in letters or formal communications.

Ví dụ
Tôi rất coi trọng ý kiến của bạn, đặc biệt trong các vấn đề xã hội.I hold your opinion in the greatest regard, especially in social matters.
Họ không thể hiện sự coi trọng lớn nhất đối với nghi thức xã hội tại các sự kiện.They do not show the greatest regard for social etiquette at events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh