Bản dịch của từ Greatest regard trong tiếng Việt

Greatest regard

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Greatest regard(Noun)

ɡɹˈeɪtəst ɹɨɡˈɑɹd
ɡɹˈeɪtəst ɹɨɡˈɑɹd
01

Sự kính trọng hoặc đánh giá cao nhất mà ai đó được gắn bó

The highest respect that someone can be honored with.

那是被尊崇到最高的敬意。

Ví dụ
02

Lời thể hiện sự quan tâm hoặc kính trọng, thường dùng trong thư từ hoặc các liên lạc trang trọng.

This is a sign of consideration or respect, commonly used in formal letters or communication.

这体现了考虑周到或尊重的态度,常用于书信或正式场合中的交流。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh