Bản dịch của từ Green pepper trong tiếng Việt

Green pepper

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Green pepper(Noun)

ɡrˈiːn pˈɛpɐ
ˈɡrin ˈpɛpɝ
01

Một loại rau quả thuộc họ Capsicum annuum thường được dùng trong nấu ăn.

A type of vegetable belonging to the Capsicum annuum species, commonly used in cooking.

一种常用于烹饪的蔬菜,是辣椒属植物的果实,属于Capsicum annuum种类。

Ví dụ
02

Một loại ớt chuông xanh chưa chín, thường có vị đắng.

Unripe bell peppers usually taste bitter.

一种未熟的彩椒,通常带有苦味

Ví dụ
03

Một thành phần phổ biến trong nhiều món ẩm thực, đặc biệt là trong các món salad, xào và salsa.

A common ingredient in many cuisines, especially in salads, stir-fries, and salsas.

这是一种在各种菜系中都很常见的食材,尤其是在沙拉、炒菜和莎莎酱中常用。

Ví dụ