Bản dịch của từ Green wall trong tiếng Việt

Green wall

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Green wall (Noun)

01

Một bức tường được bao phủ bởi thực vật nhằm mục đích cải thiện chất lượng không khí.

A wall covered with plants or vegetation that is intended to improve air quality.

Ví dụ

The green wall in the park helps improve air quality for everyone.

Bức tường xanh trong công viên giúp cải thiện chất lượng không khí cho mọi người.

A green wall does not only beautify urban areas but also purifies air.

Một bức tường xanh không chỉ làm đẹp các khu đô thị mà còn làm sạch không khí.

Is the green wall at City Hall effective in reducing pollution levels?

Bức tường xanh tại Tòa thị chính có hiệu quả trong việc giảm mức ô nhiễm không?

02

Một thuật ngữ ẩn dụ đề cập đến ý thức môi trường hoặc các hoạt động bền vững.

A metaphorical term referring to environmental consciousness or sustainability practices.

Ví dụ

Many cities are building green walls to promote environmental awareness.

Nhiều thành phố đang xây dựng những bức tường xanh để nâng cao nhận thức môi trường.

The school did not install a green wall this year.

Trường học đã không lắp đặt bức tường xanh năm nay.

Are green walls effective in improving urban sustainability?

Những bức tường xanh có hiệu quả trong việc cải thiện sự bền vững đô thị không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Green wall cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Green wall

Không có idiom phù hợp