Bản dịch của từ Greeting sadness trong tiếng Việt

Greeting sadness

Noun [U/C] Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Greeting sadness(Noun)

ɡrˈiːtɪŋ sˈædnəs
ˈɡritɪŋ ˈsædnəs
01

Một biểu hiện của lòng tốt hoặc sự lịch thiệp

An expression of goodwill or courtesy

Ví dụ
02

Một lời chào lịch sự hoặc dấu hiệu chào đón hoặc công nhận.

A polite word or sign of welcome or recognition

Ví dụ
03

Một cử chỉ hoặc hành động được thực hiện để thể hiện sự tôn trọng hoặc thừa nhận.

A gesture or action performed to show respect or acknowledgment

Ví dụ

Greeting sadness(Noun Uncountable)

ɡrˈiːtɪŋ sˈædnəs
ˈɡritɪŋ ˈsædnəs
01

Một biểu hiện của thiện chí hoặc phép lịch sự

A condition characterized by feelings of despair or gloom

Ví dụ
02

Một lời nói hoặc dấu hiệu lịch sự để chào đón hoặc công nhận.

The emotion or state of feeling sorrowful or unhappy

Ví dụ
03

Một cử chỉ hoặc hành động được thực hiện để thể hiện sự tôn trọng hoặc ghi nhận.

The state of being sad sadness comes from the bodys response to loss or disappointment

Ví dụ