Bản dịch của từ Grid point trong tiếng Việt
Grid point

Grid point (Noun)
The grid point at 12th and Main shows a meeting location.
Điểm lưới tại giao lộ 12 và Main chỉ ra địa điểm họp.
No grid point was marked for the community event last week.
Không có điểm lưới nào được đánh dấu cho sự kiện cộng đồng tuần trước.
Is the grid point for the festival clearly visible on the map?
Điểm lưới cho lễ hội có rõ ràng trên bản đồ không?
Một tọa độ trên mặt phẳng tọa độ xác định giao điểm của các đường.
A coordinate on a coordinate plane that defines an intersection of lines.
The grid point at (3, 5) shows community resources in the map.
Điểm lưới tại (3, 5) cho thấy tài nguyên cộng đồng trên bản đồ.
No grid point represents the location of the new park in town.
Không có điểm lưới nào đại diện cho vị trí công viên mới trong thành phố.
Is the grid point (7, 2) accurate for the city center?
Điểm lưới (7, 2) có chính xác cho trung tâm thành phố không?
Một điểm tham chiếu được sử dụng trong các ngữ cảnh toán học hoặc địa lý.
A reference point used in mathematical or geographical contexts.
The city uses grid points for mapping social services effectively.
Thành phố sử dụng các điểm lưới để lập bản đồ dịch vụ xã hội hiệu quả.
Many people do not understand the importance of grid points in planning.
Nhiều người không hiểu tầm quan trọng của các điểm lưới trong quy hoạch.
Are grid points essential for analyzing social trends in urban areas?
Các điểm lưới có cần thiết để phân tích xu hướng xã hội ở đô thị không?