Anh - Việt

Bản dịch của từ Gros trong tiếng Việt

gros

AdjectiveNounNoun Countable

gros (Adjective)

/ɡroʊz/
/ɡroʊz/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả kích thước, số lượng hoặc mức độ lớn bất thường; rất to, rất lớn.

very large great in size extent or quantity.

Ví dụ
Đám đông lớn tại lễ hội lên tới hơn mười ngàn người.The gros crowd at the festival reached over ten thousand people.
Thành phố không gặp vấn đề về dân số lớn.The city does not have a gros population problem.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

gros (Noun)

/ɡroʊz/
/ɡroʊz/
AI

Nghĩa 01

Từ này chỉ một khoản tiền lớn, số tiền nhiều.

a large sum of money.

Ví dụ
Tổ chức từ thiện nhận được một khoản tiền lớn là 10.000 đô la cho dự án cộng đồng.The charity received a gros of $10,000 for the community project.
Họ không cần một khoản tiền lớn để bắt đầu sáng kiến xã hội của mình.They do not need a gros to start their social initiative.

gros (Noun Countable)

/ɡroʊz/
/ɡroʊz/
AI

Nghĩa 01

Đơn vị tiền tệ không chính thức chỉ một khoản 1.000 euro hoặc 1.000 bảng (tức là ‘một nghìn’ trong ngữ cảnh tiền tệ).

A thousand euro or pounds.

Ví dụ
Tổ chức từ thiện đã quyên góp hơn một gros cho các gia đình địa phương.The charity raised over one gros for local families in need.
Họ đã không quyên góp một gros nào cho trung tâm cộng đồng năm nay.They did not donate a gros to the community center this year.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh