gros
AdjectiveNounNoun Countable
gros (Adjective)
/ɡroʊz/
/ɡroʊz/
AI
Ví dụ
Đám đông lớn tại lễ hội lên tới hơn mười ngàn người.The gros crowd at the festival reached over ten thousand people.
Thành phố không gặp vấn đề về dân số lớn.The city does not have a gros population problem.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
gros (Noun)
/ɡroʊz/
/ɡroʊz/
AI
Ví dụ
Tổ chức từ thiện nhận được một khoản tiền lớn là 10.000 đô la cho dự án cộng đồng.The charity received a gros of $10,000 for the community project.
Họ không cần một khoản tiền lớn để bắt đầu sáng kiến xã hội của mình.They do not need a gros to start their social initiative.
gros (Noun Countable)
/ɡroʊz/
/ɡroʊz/
AI
Ví dụ
Tổ chức từ thiện đã quyên góp hơn một gros cho các gia đình địa phương.The charity raised over one gros for local families in need.
Họ đã không quyên góp một gros nào cho trung tâm cộng đồng năm nay.They did not donate a gros to the community center this year.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "gros" là một tính từ trong tiếng Pháp có nghĩa là "to" hoặc "dày", thường dùng để mô tả kích thước vật lý hoặc độ dày. Trong ngữ cảnh tiếng Anh, từ này không có phiên bản tương đương chính thức, nhưng có thể được dịch sang "gross" trong ngữ cảnh thương mại, với nghĩa là tổng số hoặc chưa trừ chi phí. Cần lưu ý rằng "gros" không tồn tại trong tiếng Anh, và sự nhầm lẫn có thể xảy ra do sự tương đồng âm thanh.