Bản dịch của từ Gros trong tiếng Việt

Gros

Noun [C] Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gros(Noun Countable)

ɡroʊz
ɡroʊz
01

Đơn vị tiền tệ không chính thức chỉ một khoản 1.000 euro hoặc 1.000 bảng (tức là ‘một nghìn’ trong ngữ cảnh tiền tệ).

A thousand euro or pounds.

一千欧元或英镑

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Gros(Noun)

ɡroʊz
ɡroʊz
01

Từ này chỉ một khoản tiền lớn, số tiền nhiều.

A large sum of money.

一大笔钱

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Gros(Adjective)

ɡroʊz
ɡroʊz
01

Diễn tả kích thước, số lượng hoặc mức độ lớn bất thường; rất to, rất lớn.

Very large great in size extent or quantity.

非常大,尺寸或数量极其庞大。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh