Bản dịch của từ Gross cost trong tiếng Việt
Gross cost
Phrase

Gross cost(Phrase)
ɡrˈɒs kˈɒst
ˈɡrɔs ˈkɑst
01
Tổng chi phí sản xuất trước khi áp dụng bất kỳ khoản khấu trừ nào như giảm giá hoặc thuế
The total cost of production before any deductions such as discounts or taxes are applied
Ví dụ
Ví dụ
