Bản dịch của từ Gross cost trong tiếng Việt

Gross cost

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gross cost(Phrase)

ɡrˈɒs kˈɒst
ˈɡrɔs ˈkɑst
01

Tổng chi phí sản xuất trước khi áp dụng bất kỳ khoản khấu trừ nào như giảm giá hoặc thuế

The total cost of production before any deductions such as discounts or taxes are applied

Ví dụ
02

Tổng chi phí liên quan đến một dự án hoặc hoạt động

The sum of all expenses associated with a project or operation

Ví dụ
03

Chi phí tổng cộng phát sinh trong quá trình tạo ra hàng hóa hoặc dịch vụ mà không có bất kỳ điều chỉnh nào

The overall expense incurred in the creation of goods or services without adjustments

Ví dụ