Bản dịch của từ Gross premium trong tiếng Việt
Gross premium
Noun [U/C]

Gross premium(Noun)
ɡɹˈoʊs pɹˈimiəm
ɡɹˈoʊs pɹˈimiəm
Ví dụ
02
Số tiền phí bảo hiểm đầy đủ trước khi áp dụng bất kỳ loại thuế hoặc phí nào.
The full premium amount before the application of any taxes or fees.
Ví dụ
03
Doanh thu được tạo ra từ các hợp đồng bảo hiểm, không tính đến tái bảo hiểm.
The revenue generated from insurance policies, not accounting for reinsurance ceded.
Ví dụ
