Bản dịch của từ Gross premium trong tiếng Việt

Gross premium

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gross premium(Noun)

ɡɹˈoʊs pɹˈimiəm
ɡɹˈoʊs pɹˈimiəm
01

Số tiền tổng cộng phí bảo hiểm mà công ty bảo hiểm thu trước khi trừ bất kỳ khoản nào.

The total amount of premium charged by an insurer before any deductions.

Ví dụ
02

Số tiền phí bảo hiểm đầy đủ trước khi áp dụng bất kỳ loại thuế hoặc phí nào.

The full premium amount before the application of any taxes or fees.

Ví dụ
03

Doanh thu được tạo ra từ các hợp đồng bảo hiểm, không tính đến tái bảo hiểm.

The revenue generated from insurance policies, not accounting for reinsurance ceded.

Ví dụ