Bản dịch của từ Grossly undervalued trong tiếng Việt

Grossly undervalued

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grossly undervalued(Phrase)

ɡrˈɒsli ˌʌndəvˈæljuːd
ˈɡrɔsɫi ˈəndɝˌvæɫjud
01

Được đánh giá thấp một cách đáng kể về giá trị hoặc tầm quan trọng

Substantially underestimated in worth or importance

Ví dụ
02

Bị đánh giá không công bằng dưới giá trị thực của nó

To be rated unfairly beneath its true value

Ví dụ
03

Có giá trị thấp hơn nhiều so với giá trị thực tế hoặc giá trị thật

To have a value that is much lower than the actual or true worth

Ví dụ