Bản dịch của từ Ground staff trong tiếng Việt

Ground staff

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ground staff(Noun)

ɡrˈaʊnd stˈæf
ˈɡraʊnd ˈstæf
01

Nhân viên quản lý hậu cần chuyến bay và hỗ trợ hành khách trước và sau chuyến bay

Logistics coordinators for flights and passenger support before and after travel.

物流协调员负责安排航班的物流事宜,并在乘客飞行前后提供协助。

Ví dụ
02

Nhân viên được tuyển dụng để hỗ trợ các hoạt động của hãng hàng không trên mặt đất, bao gồm dịch vụ vận chuyển hành lý, làm thủ tục và bảo trì

Employees are hired to support the ground operations of an airline, including baggage handling, check-in services, and maintenance tasks.

机场地面支持人员,包括行李处理、值机服务和维护工作,负责保障航空运营的顺利进行。

Ví dụ
03

Thuật ngữ chung chỉ tất cả nhân viên làm việc tại sân bay để hỗ trợ hoạt động chuyến bay.

The general term includes all staff working at the airport to support airline transportation activities.

机场工作人员的统称,负责协助空中旅行相关的运作

Ví dụ