Bản dịch của từ Grounded pose trong tiếng Việt

Grounded pose

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grounded pose(Phrase)

ɡrˈaʊndɪd pˈəʊz
ˈɡraʊndɪd ˈpoʊz
01

Một thế đứng thể hiện sự ổn định, gắn kết với đất, thường mang lại cảm giác bình tĩnh và sẵn sàng

A posture that demonstrates stability and grounding, often bringing about calmness and readiness.

这个姿势表达了稳定感和与地面的连接,通常让人觉得平静且准备就绪。

Ví dụ
02

Một tư thế yoga mà người tập đứng vững chãi trên mặt đất, thường được sử dụng để giữ thăng bằng và ổn định.

A yoga pose where the practitioner stands firmly on the ground, often used to improve stability and balance.

一种瑜伽姿势,通常用于保持平衡和稳定,站立时双脚稳定地踩在地面上。

Ví dụ
03

Một hình thứ thiền hoặc thực hành chánh niệm nhấn mạnh sự hiện diện và kết nối với khoảnh khắc hiện tại.

This is a form of meditation or mindfulness practice focused on being present and fully engaged in the current moment.

这是一种冥想或正念练习,强调专注当下,活在当下的每一刻。

Ví dụ