Bản dịch của từ Yoga trong tiếng Việt
Yoga

Yoga(Noun)
Một truyền thống tu tập bắt nguồn từ Ấn Độ kết hợp các tư thế cơ thể, kỹ thuật điều hòa hơi thở và thiền định; hiện nay thường được luyện tập để tăng cường sức khỏe, linh hoạt và thư giãn tinh thần.
A Hindu spiritual and ascetic discipline, a part of which, including breath control, simple meditation, and the adoption of specific bodily postures, is widely practised for health and relaxation.
瑜伽是一种结合呼吸、冥想和特定体位的身心灵修炼,广泛用于健康和放松。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Yoga là một hệ thống thực hành thể chất, tâm linh và triết lý có nguồn gốc từ Ấn Độ, nhấn mạnh sự kết nối giữa cơ thể, tâm trí và tinh thần. Các động tác yoga thường được thực hiện nhằm nâng cao sức khỏe, linh hoạt và thư giãn. Trong tiếng Anh, "yoga" được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với phát âm gần như giống nhau. Tuy nhiên, mức độ phổ biến và cách thức thực hành có thể khác nhau giữa các nền văn hóa.
Từ "yoga" có nguồn gốc từ tiếng Phạn "योग" (yoga), xuất phát từ gốc động từ "yuj", có nghĩa là "kết nối" hoặc "liên kết". Trong tiếng Latinh, từ này thể hiện sự hòa quyện giữa cơ thể và tinh thần. Lịch sử của yoga bắt nguồn từ khoảng 5,000 năm trước tại Ấn Độ, và sau này đã trở thành một phần quan trọng của triết lý Ấn Độ Giáo và Phật giáo. Ý nghĩa hiện tại của nó liên quan đến việc thực hành thể chất, tinh thần để đạt được trạng thái cân bằng và chánh niệm.
Từ "yoga" xuất hiện với tần suất khá cao trong phần Nghe và Đọc của bài thi IELTS, thường liên quan đến các chủ đề sức khỏe và lối sống. Trong phần Nói và Viết, từ này cũng được sử dụng nhưng ít phổ biến hơn, thường xuất hiện trong các bài luận về sức khỏe tinh thần hoặc phương pháp thư giãn. Trong ngữ cảnh khác, "yoga" thường được nhắc đến trong các buổi tập thể dục, các khóa học wellness, và chiến lược nâng cao chất lượng cuộc sống.
Họ từ
Yoga là một hệ thống thực hành thể chất, tâm linh và triết lý có nguồn gốc từ Ấn Độ, nhấn mạnh sự kết nối giữa cơ thể, tâm trí và tinh thần. Các động tác yoga thường được thực hiện nhằm nâng cao sức khỏe, linh hoạt và thư giãn. Trong tiếng Anh, "yoga" được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với phát âm gần như giống nhau. Tuy nhiên, mức độ phổ biến và cách thức thực hành có thể khác nhau giữa các nền văn hóa.
Từ "yoga" có nguồn gốc từ tiếng Phạn "योग" (yoga), xuất phát từ gốc động từ "yuj", có nghĩa là "kết nối" hoặc "liên kết". Trong tiếng Latinh, từ này thể hiện sự hòa quyện giữa cơ thể và tinh thần. Lịch sử của yoga bắt nguồn từ khoảng 5,000 năm trước tại Ấn Độ, và sau này đã trở thành một phần quan trọng của triết lý Ấn Độ Giáo và Phật giáo. Ý nghĩa hiện tại của nó liên quan đến việc thực hành thể chất, tinh thần để đạt được trạng thái cân bằng và chánh niệm.
Từ "yoga" xuất hiện với tần suất khá cao trong phần Nghe và Đọc của bài thi IELTS, thường liên quan đến các chủ đề sức khỏe và lối sống. Trong phần Nói và Viết, từ này cũng được sử dụng nhưng ít phổ biến hơn, thường xuất hiện trong các bài luận về sức khỏe tinh thần hoặc phương pháp thư giãn. Trong ngữ cảnh khác, "yoga" thường được nhắc đến trong các buổi tập thể dục, các khóa học wellness, và chiến lược nâng cao chất lượng cuộc sống.
