Bản dịch của từ Yoga trong tiếng Việt

Yoga

Noun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yoga (Noun Uncountable)

jˈəʊɡɐ
ˈjoʊɡə
01

Một hệ thống các tư thế cơ thể, bài tập hít thở và thiền nhằm cải thiện sức khỏe तथा làm thư giãn tâm trí

A system of physical postures breathing exercises and meditation used to improve health and relax the mind

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa