Bản dịch của từ Yoga trong tiếng Việt

Yoga

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yoga(Noun)

jˈoʊgə
jˈoʊgə
01

Một truyền thống tu tập bắt nguồn từ Ấn Độ kết hợp các tư thế cơ thể, kỹ thuật điều hòa hơi thở và thiền định; hiện nay thường được luyện tập để tăng cường sức khỏe, linh hoạt và thư giãn tinh thần.

A Hindu spiritual and ascetic discipline, a part of which, including breath control, simple meditation, and the adoption of specific bodily postures, is widely practised for health and relaxation.

瑜伽是一种结合呼吸、冥想和特定体位的身心灵修炼,广泛用于健康和放松。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ