Bản dịch của từ Ascetic trong tiếng Việt

Ascetic

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ascetic(Adjective)

aɪsˈɛtɪk
ˈæsətɪk
01

Được đặc trưng bởi kỷ luật nghiêm khắc và kiêng cữ mọi dạng hưởng thụ, thường xuất phát từ lý do tôn giáo

It is characterized by strict discipline and abstention from all forms of luxury, often for religious reasons.

以严格自律和禁欲为特征,通常出于宗教原因,避免各种放纵行为

Ví dụ
02

Ngoạn mục hoặc nghiêm nghị trong vẻ ngoài hoặc thái độ

Stern or serious in appearance or demeanor

外表或行为举止显得严肃或严厉,带有一种刻苦铭心的感觉。

Ví dụ
03

Liên quan đến hoặc có lối sống khắt khe, không có vui vẻ

Related to or leading a strict lifestyle with little joy

涉及严格的生活方式,缺乏乐趣

Ví dụ

Ascetic(Noun)

aɪsˈɛtɪk
ˈæsətɪk
01

Một ẩn sĩ hoặc người sống biệt ly đặc biệt vì mục đích tôn giáo

Strict or stern in appearance or manner

专为宗教目的而隐居或孤高的人

Ví dụ
02

Một người sống khắc khổ và thiền định

Related to or leading a frugal lifestyle, without any pleasures

一个过着简朴和沉思生活的人

Ví dụ
03

Một người có phong cách kỷ luật nghiêm khắc và kiêng cữ khắt khe

It is characterized by strict discipline and abstaining from all forms of indulgence, often for religious reasons.

這種行為的特點是嚴格的紀律和遠離所有享樂的形式,通常出於宗教的原因。

Ví dụ