Bản dịch của từ Austerity trong tiếng Việt

Austerity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Austerity(Noun)

ɔːstˈɛrɪti
oʊˈstɛrəti
01

Chính sách kinh tế nhằm giảm chi tiêu chính phủ thường được thực hiện như một phản ứng đối với khủng hoảng tài chính.

An economic policy characterized by cuts in government spending, often implemented in response to a financial crisis.

一种经济政策,主要通过缩减政府开支来应对财政危机的做法。

Ví dụ
02

Tình trạng không có nhiều tiền hoặc hàng hóa để tiêu dùng hoặc sử dụng

The state or condition of lacking enough money and goods for consumption or use.

贫困或缺乏财务资源的状态,几乎没有钱或商品可供花费或使用

Ví dụ
03

Sự nghiêm khắc hay khắt khe, đặc biệt về phong cách, thái độ hoặc hình thức.

Strictness or severity, especially regarding style, manner, or form.

严格或苛刻,尤其是在风格、方式或形式方面。

Ví dụ