Bản dịch của từ Austerity trong tiếng Việt
Austerity
Noun [U/C]

Austerity(Noun)
ɔːstˈɛrɪti
oʊˈstɛrəti
Ví dụ
Ví dụ
03
Sự nghiêm khắc hoặc khắt khe, đặc biệt là về phong cách, cách thức hoặc hình thức.
Strictness or severity especially in terms of style manner or form
严苛或者苛刻,尤其是在风格、方式或形式方面。
Ví dụ
