grower
grower (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Từ này chỉ người hoặc điều gì đó (thường dùng với âm nhạc, phim, tác phẩm...) mà lúc đầu có thể chưa được ưa thích lắm nhưng theo thời gian càng nghe/nhìn lại càng thấy thích hơn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Người hoặc vật (thực vật, con vật, v.v.) thực hiện hành động lớn lên hoặc làm cho thứ gì đó lớn lên; nói chung là người trồng hoặc vật nuôi khiến cái gì đó phát triển.
Người hoặc vật (thực vật, con vật, v.v.) thực hiện hành động lớn lên hoặc làm cho thứ gì đó lớn lên; nói chung là người trồng hoặc vật nuôi khiến cái gì đó phát triển.
Something that grows.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của grower (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
grower | growers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "grower" được định nghĩa là người trồng hoặc sản xuất nông sản, động thực vật. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có nghĩa tương tự và được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực nông nghiệp. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "grower" có thể chỉ việc sản xuất nông sản quy mô nhỏ hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi nó có thể bao quát cả quy mô lớn. Phát âm của từ này trong cả hai biến thể đều tương tự, nhưng có thể khác biệt nhẹ về ngữ điệu giữa hai vùng.