Bản dịch của từ Grower trong tiếng Việt

Grower

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grower(Noun)

ɡrˈəʊɐ
ˈɡroʊɝ
01

Một người hoặc vật có khả năng trồng trọt, đặc biệt là cây cối hoặc mùa vụ.

A person or thing that grows something especially a plant or crop

Ví dụ
02

Người tham gia trồng trọt sản phẩm nông nghiệp

One engaged in the cultivation of agricultural products

Ví dụ
03

Một người nuôi dưỡng hoặc phát triển một điều gì đó.

A person who nurtures or develops something

Ví dụ