Bản dịch của từ Guarantee of coverage trong tiếng Việt

Guarantee of coverage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Guarantee of coverage(Noun)

ɡˌærɑːntˈiː ˈɒf kˈʌvərɪdʒ
ˈɡwɑrənˈti ˈɑf ˈkəvɝɪdʒ
01

Một cam kết chính thức rằng các điều kiện nhất định sẽ được đáp ứng, đặc biệt liên quan đến việc bảo vệ hoặc hỗ trợ.

An official commitment that certain conditions will be met, especially regarding protection or support.

这是一项正式承诺,确保某些特定的条件得到满足,尤其关乎保护或支援方面的内容。

Ví dụ
02

Một thỏa thuận hoặc hợp đồng cụ thể xác định phạm vi dịch vụ được cung cấp

A specific agreement or contract defines the scope of coverage provided.

这是一份明确规定保障范围的具体协议或合同

Ví dụ
03

Một lời hứa hoặc cam đoan thường bằng văn bản về việc các nghĩa vụ nhất định sẽ được thực hiện

A promise or commitment, usually in writing, that certain obligations will be fulfilled.

这是一份承诺或保证,通常以书面形式,确保某些义务会得以履行。

Ví dụ