Bản dịch của từ Guided reading trong tiếng Việt

Guided reading

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Guided reading (Noun)

ɡˈaɪdəd ɹˈidɨŋ
ɡˈaɪdəd ɹˈidɨŋ
01

Một phương pháp giảng dạy mà giáo viên làm việc với các nhóm nhỏ học sinh có trình độ đọc tương tự.

A teaching approach that involves a teacher working with small groups of students who are reading at similar levels.

Ví dụ

Guided reading helps students improve their reading skills effectively.

Đọc có hướng giúp học sinh cải thiện kỹ năng đọc hiệu quả.

Guided reading does not work for large classes with diverse levels.

Đọc có hướng không hiệu quả cho các lớp học lớn với nhiều trình độ.

Is guided reading beneficial for students in social studies classes?

Đọc có hướng có lợi cho học sinh trong các lớp học xã hội không?

02

Giảng dạy đọc được lập kế hoạch cẩn thận để tập trung vào các kỹ năng và chiến lược cụ thể.

Reading instruction that is carefully planned to focus on specific skills and strategies.

Ví dụ

Guided reading helps students improve their comprehension skills effectively.

Đọc có hướng giúp học sinh cải thiện kỹ năng hiểu biết một cách hiệu quả.

Guided reading does not work without proper teacher support and planning.

Đọc có hướng không hiệu quả nếu không có sự hỗ trợ và lập kế hoạch của giáo viên.

How does guided reading benefit social learning among students?

Đọc có hướng mang lại lợi ích gì cho việc học xã hội của học sinh?

03

Một thực hành giảng dạy nơi học sinh đọc các văn bản ở mức độ giảng dạy của họ với sự hướng dẫn từ giáo viên.

An instructional practice where students read texts at their instructional level with guidance from a teacher.

Ví dụ

Guided reading helps students improve their reading skills effectively.

Đọc có hướng giúp học sinh cải thiện kỹ năng đọc của họ hiệu quả.

Guided reading does not replace independent reading for social development.

Đọc có hướng không thay thế việc đọc độc lập cho sự phát triển xã hội.

Is guided reading beneficial for students in social studies classes?

Đọc có hướng có lợi cho học sinh trong các lớp học xã hội không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/guided reading/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Guided reading

Không có idiom phù hợp