Bản dịch của từ Guided reading trong tiếng Việt
Guided reading

Guided reading (Noun)
Guided reading helps students improve their reading skills effectively.
Đọc có hướng giúp học sinh cải thiện kỹ năng đọc hiệu quả.
Guided reading does not work for large classes with diverse levels.
Đọc có hướng không hiệu quả cho các lớp học lớn với nhiều trình độ.
Is guided reading beneficial for students in social studies classes?
Đọc có hướng có lợi cho học sinh trong các lớp học xã hội không?
Giảng dạy đọc được lập kế hoạch cẩn thận để tập trung vào các kỹ năng và chiến lược cụ thể.
Reading instruction that is carefully planned to focus on specific skills and strategies.
Guided reading helps students improve their comprehension skills effectively.
Đọc có hướng giúp học sinh cải thiện kỹ năng hiểu biết một cách hiệu quả.
Guided reading does not work without proper teacher support and planning.
Đọc có hướng không hiệu quả nếu không có sự hỗ trợ và lập kế hoạch của giáo viên.
How does guided reading benefit social learning among students?
Đọc có hướng mang lại lợi ích gì cho việc học xã hội của học sinh?
Một thực hành giảng dạy nơi học sinh đọc các văn bản ở mức độ giảng dạy của họ với sự hướng dẫn từ giáo viên.
An instructional practice where students read texts at their instructional level with guidance from a teacher.
Guided reading helps students improve their reading skills effectively.
Đọc có hướng giúp học sinh cải thiện kỹ năng đọc của họ hiệu quả.
Guided reading does not replace independent reading for social development.
Đọc có hướng không thay thế việc đọc độc lập cho sự phát triển xã hội.
Is guided reading beneficial for students in social studies classes?
Đọc có hướng có lợi cho học sinh trong các lớp học xã hội không?