Bản dịch của từ Guillotine trong tiếng Việt

Guillotine

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Guillotine(Noun)

gˈijətin
gˈɪlətin
01

Một loại máy chém có lưỡi dao nặng trượt theo hai rãnh theo chiều dọc, dùng để chặt đầu người (được sử dụng như hình phạt tử hình).

A machine with a heavy blade sliding vertically in grooves used for beheading people.

用来斩首的重刀机

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Guillotine(Verb)

gˈijətin
gˈɪlətin
01

Chém đầu bằng máy chém (hành động xử tử người bằng cách dùng máy chém gọi là guillotine).

Execute someone by guillotine.

用断头台处决某人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ