habited
habited (Adjective)
Nghĩa 01
(tính từ) mặc quần áo; đã được mặc đầy đủ trang phục.
dressed clothed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
habited (Verb)
Nghĩa 01
(Động từ) Mặc trang phục; ăn mặc theo một kiểu cụ thể. Dùng để chỉ việc khoác lên người quần áo, trang phục phù hợp hoặc đặc trưng.
dress attire.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "habited" là tính từ miêu tả một vùng đất có người ở, nghĩa là nơi này có sự hiện diện và sinh sống của dân cư. Từ này thường được sử dụng để phân biệt giữa các khu vực có người và không có người. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cách sử dụng hoặc viết từ này; tuy nhiên, trong ngữ cảnh, "habited" thường được sử dụng trong văn viết hoặc văn học hơn là trong giao tiếp hàng ngày.