Anh - Việt

Bản dịch của từ Habits trong tiếng Việt

habits

Noun

habits (Noun)

/hˈæbəts/
/hˈæbəts/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “habit” — những thói quen, tập quán hoặc hành vi lặp đi lặp lại của một người hoặc một nhóm.

plural of habit.

Ví dụ
Nhiều người có thói quen lành mạnh, như tập thể dục thường xuyên và ăn rau.Many people have healthy habits, like exercising regularly and eating vegetables.
Một số cá nhân không phát triển thói quen tốt cho các tương tác xã hội.Some individuals do not develop good habits for social interactions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của habits (Noun)

SingularPlural

habit

habits

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh