Bản dịch của từ Hair growth trong tiếng Việt
Hair growth
Noun [U]

Hair growth(Noun Uncountable)
hˈeə ɡrˈəʊθ
ˈhɛr ˈɡroʊθ
Ví dụ
02
Sự phát triển tự nhiên và khả năng phục hồi của nang tóc
The natural development and regeneration of hair follicles
毛囊的自然发展与再生
Ví dụ
