Bản dịch của từ Hair growth trong tiếng Việt

Hair growth

Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hair growth(Noun Uncountable)

hˈeə ɡrˈəʊθ
ˈhɛr ˈɡroʊθ
01

Nhịp độ hoặc mô hình phát triển của tóc ở từng người

The rate or pattern of hair growth varies from person to person.

每个人的头发成长速度或模式都不同

Ví dụ
02

Sự phát triển tự nhiên và khả năng phục hồi của nang tóc

The natural development and regeneration of hair follicles

毛囊的自然发展与再生

Ví dụ
03

Quá trình làm tóc dài ra và dày hơn trên da đầu hoặc các vùng khác của cơ thể

The process of hair growth in length and density on the scalp or other parts of the body.

头发在头皮或身体其他部位变长变密的过程

Ví dụ