Bản dịch của từ Hair setting spray trong tiếng Việt

Hair setting spray

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hair setting spray(Noun)

hˈeə sˈɛtɪŋ sprˈeɪ
ˈhɛr ˈsɛtɪŋ ˈspreɪ
01

Sản phẩm dùng để bảo vệ tóc khỏi nhiệt của các thiết bị tạo kiểu

A product used to protect hair from heat damage caused by styling tools.

一种用来保护头发免受造型工具热伤害的产品

Ví dụ
02

Sản phẩm tạo kiểu tóc dạng xịt để giữ nếp tóc cố định

A cosmetic product sprayed onto the hair to keep the style in place.

一种喷洒在发上用以固定发型的美容产品

Ví dụ
03

Một loại keo xịt tóc dùng để giữ cho mái tóc luôn dạng dáng trong suốt cả ngày.

A type of hairspray used to keep the hairstyle intact all day long.

一种用来确保整天发型保持不变的定型喷雾

Ví dụ