halcyon days
Noun
halcyon days (Noun)
/hˈælsin deɪz/
/hˈælsin deɪz/
AI
Ví dụ
Những ngày bình yên của tháng Mười Hai mang lại sự bình yên cho các sự kiện cộng đồng.The halcyon days of December brought peace to our community events.
Những ngày bình yên không phổ biến vào mùa đông ở thành phố chúng tôi.The halcyon days are not common during winter in our city.
Ví dụ
Nhiều người nhớ về những ngày yên bình của các buổi gặp gỡ cộng đồng năm 2010.Many remember the halcyon days of community gatherings in 2010.
Chúng ta không còn sống trong những ngày yên bình của giao tiếp xã hội nữa.We do not live in the halcyon days of social interaction anymore.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Halcyon days" là một cụm từ tiếng Anh mô tả khoảng thời gian bình yên, hạnh phúc và không có lo toan. Cụm từ này có nguồn gốc từ truyền thuyết về loài chim halcyon, được cho là tạo ra thời tiết yên tĩnh trong mùa đông. Cụm từ này sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, cách viết hay cách phát âm. Trong cả hai biến thể, nó thường được dùng để chỉ những ký ức đẹp đẽ trong quá khứ.