Anh - Việt

Bản dịch của từ Halcyon days trong tiếng Việt

halcyon days

Noun

halcyon days (Noun)

/hˈælsin deɪz/
/hˈælsin deɪz/
AI

Nghĩa 01

Khoảng thời gian yên ả, trời lặng trong mùa đông, khi không xảy ra bão; thời kỳ êm đềm, tĩnh mịch giữa mùa đông.

Period of calm during the winter when storms do not occur.

Ví dụ
Những ngày bình yên của tháng Mười Hai mang lại sự bình yên cho các sự kiện cộng đồng.The halcyon days of December brought peace to our community events.
Những ngày bình yên không phổ biến vào mùa đông ở thành phố chúng tôi.The halcyon days are not common during winter in our city.

Nghĩa 02

Cụm từ chỉ một khoảng thời gian yên bình, thoải mái thường xảy ra trong quá khứ và được hoài niệm, nhớ lại với cảm giác tốt đẹp.

idiomatic A period of calm usually in the past and often nostalgic.

Ví dụ
Nhiều người nhớ về những ngày yên bình của các buổi gặp gỡ cộng đồng năm 2010.Many remember the halcyon days of community gatherings in 2010.
Chúng ta không còn sống trong những ngày yên bình của giao tiếp xã hội nữa.We do not live in the halcyon days of social interaction anymore.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh