Bản dịch của từ Halcyon days trong tiếng Việt

Halcyon days

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Halcyon days(Noun)

hˈælsin deɪz
hˈælsin deɪz
01

Khoảng thời gian yên ả, trời lặng trong mùa đông, khi không xảy ra bão; thời kỳ êm đềm, tĩnh mịch giữa mùa đông.

Period of calm during the winter when storms do not occur.

冬季平静的时光

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cụm từ chỉ một khoảng thời gian yên bình, thoải mái thường xảy ra trong quá khứ và được hoài niệm, nhớ lại với cảm giác tốt đẹp.

Idiomatic A period of calm usually in the past and often nostalgic.

平静的时光

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh