Bản dịch của từ Halon trong tiếng Việt
Halon

Halon(Noun)
Một nhóm hợp chất khí không phản ứng, gồm cacbon kết hợp với brom và các halogen khác, từng được dùng trong bình chữa cháy nhưng nay được biết là làm hỏng tầng ô-zôn.
Any of a number of unreactive gaseous compounds of carbon with bromine and other halogens used in fire extinguishers but now known to damage the ozone layer.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Halon là một hợp chất hữu cơ halogen, chủ yếu được sử dụng trong các hệ thống chữa cháy nhờ tính năng làm ngạt oxy trong quá trình cháy. Halon có nhiều loại, bao gồm halon 1301 và halon 1211, mỗi loại có ứng dụng cụ thể trong việc bảo vệ các thiết bị điện tử và không gian hạn chế. Mặc dù hiệu quả, việc sử dụng halon đã giảm do tác động tiêu cực của chúng đến tầng ozone, dẫn đến sự phát triển các biện pháp thay thế thân thiện hơn với môi trường.
Từ "halon" xuất phát từ gốc Latin "halogen", có nghĩa là "tạo ra muối". "Halogen" được cấu thành từ hai phần: "halos" (muối) và "genes" (tạo ra). Các nguyên tố halogen, như flo, clo, brom, i-ot, có khả năng tạo ra muối khi kết hợp với kim loại. Được phát hiện và công nhận vào thế kỷ 19, halon hiện nay chỉ riêng với nghĩa là các hợp chất dễ bay hơi dùng trong phòng cháy chữa cháy, mang lại ý nghĩa sâu sắc liên quan đến tính phản ứng cao của chúng.
Halon là một thuật ngữ ít xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, với tần suất chủ yếu rơi vào phần viết và nói, liên quan đến các chủ đề về môi trường và an toàn cháy. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về chất làm sạch và chất chữa cháy trong công nghiệp. Ngoài ra, halon còn có giá trị trong các cuộc hội thảo và nghiên cứu về giảm thiểu tác động môi trường của các chất hóa học.
Halon là một hợp chất hữu cơ halogen, chủ yếu được sử dụng trong các hệ thống chữa cháy nhờ tính năng làm ngạt oxy trong quá trình cháy. Halon có nhiều loại, bao gồm halon 1301 và halon 1211, mỗi loại có ứng dụng cụ thể trong việc bảo vệ các thiết bị điện tử và không gian hạn chế. Mặc dù hiệu quả, việc sử dụng halon đã giảm do tác động tiêu cực của chúng đến tầng ozone, dẫn đến sự phát triển các biện pháp thay thế thân thiện hơn với môi trường.
Từ "halon" xuất phát từ gốc Latin "halogen", có nghĩa là "tạo ra muối". "Halogen" được cấu thành từ hai phần: "halos" (muối) và "genes" (tạo ra). Các nguyên tố halogen, như flo, clo, brom, i-ot, có khả năng tạo ra muối khi kết hợp với kim loại. Được phát hiện và công nhận vào thế kỷ 19, halon hiện nay chỉ riêng với nghĩa là các hợp chất dễ bay hơi dùng trong phòng cháy chữa cháy, mang lại ý nghĩa sâu sắc liên quan đến tính phản ứng cao của chúng.
Halon là một thuật ngữ ít xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, với tần suất chủ yếu rơi vào phần viết và nói, liên quan đến các chủ đề về môi trường và an toàn cháy. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về chất làm sạch và chất chữa cháy trong công nghiệp. Ngoài ra, halon còn có giá trị trong các cuộc hội thảo và nghiên cứu về giảm thiểu tác động môi trường của các chất hóa học.
