Anh - Việt

Bản dịch của từ Ozone trong tiếng Việt

ozone

Noun Uncountable

ozone (Noun Uncountable)

/ˈəʊzəʊn/
/ˈoʊˈzoʊn/
AI

Nghĩa 01

Khí ôzôn ở gần mặt đất, chủ yếu được tạo ra khi chất ô nhiễm phản ứng dưới ánh nắng và có thể gây hại cho sức khỏe तथा thực vật.

Ozone near the ground produced mainly by pollution and sunlight which can harm health and plants

Ví dụ
Ở Los Angeles, ôzôn tầng mặt đất từ giao thông làm hại phổi của Maria năm 2023.In Los Angeles, ozone from traffic harmed Maria's lungs during 2023.
Một báo cáo năm 2024 ở Bắc Kinh cho thấy ôzôn tầng mặt đất không làm hại cây trồng gần trường học.Beijing's 2024 report found ground-level ozone did not damage crops near schools.

Nghĩa 02

Một loại khí màu xanh nhạt gồm ba nguyên tử oxy, có ở tầng cao của khí quyển Trái Đất và bảo vệ sinh vật khỏi tia cực tím có hại.

A paleblue gas made of three oxygen atoms found high in Earth’s atmosphere where it protects living things from harmful ultraviolet radiation

Ví dụ
Ôzôn ở tầng cao bảo vệ con người khỏi tia cực tím có hại.High-altitude ozone protects people from harmful ultraviolet radiation.
Ôzôn không bảo vệ Trái Đất khi tầng của nó trở nên mỏng.Ozone does not protect Earth when its layer becomes thin.

Video ngữ cảnh