Bản dịch của từ Ozone trong tiếng Việt
Ozone

Ozone(Noun)
Một loại khí không màu, không bền, có mùi hăng và độc, có tính oxi hóa mạnh. Ozone được tạo thành từ oxy khi có tia điện hoặc tia cực tím, và phân tử của nó gồm ba nguyên tử oxy (O₃), khác với oxy thường (O₂).
A colourless unstable toxic gas with a pungent odour and powerful oxidizing properties formed from oxygen by electrical discharges or ultraviolet light It differs from normal oxygen O₂ in having three atoms in its molecule O₃.
一种无色、不稳定、有刺激性气味的有毒气体,含有三个氧原子,常由电流或紫外线形成。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Không khí trong lành, mát và sảng khoái thường thổi từ biển vào bờ; cảm giác không khí mặn, tươi mát ở ven biển.
Fresh invigorating air especially that blowing on to the shore from the sea.
海风清新空气
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Ozone (O₃) là một dạng khí có màu xanh nhạt, có mùi xộc và được hình thành chủ yếu ở tầng bình lưu của khí quyển. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc lọc tia cực tím từ mặt trời, bảo vệ sự sống trên Trái Đất. Khác biệt ngữ nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ rất ít, tuy nhiên tiếng Anh Anh có khuynh hướng sử dụng từ "ozone layer" nhiều hơn. Ozone cũng liên quan đến các vấn đề về ô nhiễm không khí khi ở gần mặt đất, gây hại cho sức khỏe con người.
Từ "ozone" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "ozein", có nghĩa là "tỏa ra mùi". Từ này được đề cập lần đầu vào thế kỷ 19 bởi nhà hóa học người Đức Christian Friedrich Schönbein để mô tả khí được hình thành từ sự phân ly oxy trong ánh sáng xạ. Ozone, với công thức hóa học O₃, hiện được biết đến là một dạng khí quan trọng trong tầng bình lưu, giúp bảo vệ Trái Đất khỏi bức xạ cực tím, đồng thời cũng gây ô nhiễm không khí ở tầng thấp hơn. Sự liên hệ giữa ngữ nghĩa cổ điển và hiện tại cho thấy tầm quan trọng của ozone trong cả môi trường và sức khỏe con người.
Từ "ozone" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các phần thi của IELTS, đặc biệt là trong Listening và Reading, nơi mà các chủ đề về môi trường, sự biến đổi khí hậu và ô nhiễm không khí thường được đề cập. Trong Writing và Speaking, từ này thường được sử dụng khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến sức khỏe và bảo vệ môi trường. Trong các ngữ cảnh khác, "ozone" thường liên quan đến các cuộc thảo luận khoa học về tầng ozone và vai trò của nó trong việc bảo vệ trái đất khỏi bức xạ ultraviolet.
Họ từ
Ozone (O₃) là một dạng khí có màu xanh nhạt, có mùi xộc và được hình thành chủ yếu ở tầng bình lưu của khí quyển. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc lọc tia cực tím từ mặt trời, bảo vệ sự sống trên Trái Đất. Khác biệt ngữ nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ rất ít, tuy nhiên tiếng Anh Anh có khuynh hướng sử dụng từ "ozone layer" nhiều hơn. Ozone cũng liên quan đến các vấn đề về ô nhiễm không khí khi ở gần mặt đất, gây hại cho sức khỏe con người.
Từ "ozone" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "ozein", có nghĩa là "tỏa ra mùi". Từ này được đề cập lần đầu vào thế kỷ 19 bởi nhà hóa học người Đức Christian Friedrich Schönbein để mô tả khí được hình thành từ sự phân ly oxy trong ánh sáng xạ. Ozone, với công thức hóa học O₃, hiện được biết đến là một dạng khí quan trọng trong tầng bình lưu, giúp bảo vệ Trái Đất khỏi bức xạ cực tím, đồng thời cũng gây ô nhiễm không khí ở tầng thấp hơn. Sự liên hệ giữa ngữ nghĩa cổ điển và hiện tại cho thấy tầm quan trọng của ozone trong cả môi trường và sức khỏe con người.
Từ "ozone" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các phần thi của IELTS, đặc biệt là trong Listening và Reading, nơi mà các chủ đề về môi trường, sự biến đổi khí hậu và ô nhiễm không khí thường được đề cập. Trong Writing và Speaking, từ này thường được sử dụng khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến sức khỏe và bảo vệ môi trường. Trong các ngữ cảnh khác, "ozone" thường liên quan đến các cuộc thảo luận khoa học về tầng ozone và vai trò của nó trong việc bảo vệ trái đất khỏi bức xạ ultraviolet.
