Bản dịch của từ Ozone trong tiếng Việt
Ozone

Ozone(Noun)
Khí màu xanh nhạt, có nhiều ở tầng cao của khí quyển, mùi nồng, tan trong nước, có tính chất giống oxygen nhưng mạnh hơn, thường dùng để tẩy trắng, sát trùng nước hoặc không khí
Ozone: a pale blue gas found high in the atmosphere with a strong smell; similar to oxygen but more reactive. It is used for bleaching and for disinfecting water or air.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ozone (English: ozone) *(formal)* — danh từ. Ozone là khí màu xanh nhạt, thành phần O3, tồn tại ở tầng cao bảo vệ khỏi tia cực tím và ở mặt đất như chất ô nhiễm hô hấp. Dùng thuật ngữ chính thức trong khoa học, môi trường và y tế; ít có dạng không chính thức, có thể nói đơn giản là "khí ozon" trong giao tiếp hàng ngày khi cần tránh thuật ngữ chuyên ngành.
ozone (English: ozone) *(formal)* — danh từ. Ozone là khí màu xanh nhạt, thành phần O3, tồn tại ở tầng cao bảo vệ khỏi tia cực tím và ở mặt đất như chất ô nhiễm hô hấp. Dùng thuật ngữ chính thức trong khoa học, môi trường và y tế; ít có dạng không chính thức, có thể nói đơn giản là "khí ozon" trong giao tiếp hàng ngày khi cần tránh thuật ngữ chuyên ngành.
