Bản dịch của từ Hand fishing trong tiếng Việt

Hand fishing

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hand fishing(Phrase)

hˈænd fˈɪʃɪŋ
ˈhænd ˈfɪʃɪŋ
01

Hoạt động bắt cá bằng tay mà không dùng cần câu hoặc lưới

Handcatch fishing activity without using fishing rods or nets.

用空手捕捉鱼类的活动,不借助钓竿或捕网

Ví dụ
02

Phương pháp câu cá trực tiếp bắt cá từ các nguồn nước.

The method of catching fish by directly fishing in the water areas.

用手直接从水中抓鱼的捕鱼方法

Ví dụ
03

Phương pháp truyền thống sử dụng cách bắt cá thủ công trực tiếp

Traditional techniques involve hand-catching fish directly.

传统捕鱼 techniques 指的是用手直接捕捉鱼类的方法。

Ví dụ