Bản dịch của từ Handle with caution trong tiếng Việt

Handle with caution

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Handle with caution(Phrase)

hˈændəl wˈɪθ kˈɔːʃən
ˈhændəɫ ˈwɪθ ˈkɔʃən
01

Xử lý hoặc giải quyết việc gì đó một cách cẩn thận để tránh rắc rối hoặc nguy hiểm

To handle or manage a problem carefully in order to avoid trouble or danger.

小心翼翼地处理某事,以免出现问题或陷入危险

Ví dụ
02

Tiếp cận vấn đề một cách cẩn trọng để tránh những hậu quả tiêu cực

Approaching a problem with caution to prevent negative consequences.

审慎处理事务,防止出现不良后果

Ví dụ
03

Xử lý một tình huống một cách nhẹ nhàng, luôn nhớ tới các rủi ro có thể xảy ra.

To handle a situation delicately, you need to consider the hidden risks.

在处理这种情况时,要格外小心,考虑到可能存在的风险。

Ví dụ