Bản dịch của từ Hands-on session trong tiếng Việt

Hands-on session

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hands-on session(Noun)

hˈændzɒn sˈɛʃən
ˈhændˈzɑn ˈsɛʃən
01

Một workshop tương tác nhấn mạnh vào phương pháp học dựa trên trải nghiệm

An interactive seminar focused on experiential learning.

一个强调体验式学习的互动工作坊

Ví dụ
02

Một buổi học dành cho các thành viên tham gia các hoạt động thực tế liên quan đến chủ đề

A session where participants engage in practical activities related to the topic.

这是一次让参与者亲身实践相关主题活动的会议。

Ví dụ
03

Kinh nghiệm thực tế trong một lĩnh vực hoặc môn học cụ thể

A genuine hands-on experience in a specific field or subject.

在某一特定领域或学科中获得的真正实践经验。

Ví dụ