Bản dịch của từ Handson trong tiếng Việt

Handson

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Handson(Adjective)

hˈændsən
ˈhændsən
01

Đặc trưng bởi kinh nghiệm thực tế hoặc sự tham gia trực tiếp vào một hoạt động

Characterized by hands-on experience or direct involvement in a activity

以实际经验或直接参与某项活动为特征

Ví dụ
02

Được thiết kế để phản ánh việc thực tế hoặc sử dụng của một điều gì đó hơn là lý thuyết của nó.

It is designed to be more about practical implementation or usage of something rather than just theory.

侧重于实际操作或使用某物,而非理论上的理解。

Ví dụ
03

Liên quan đến hoặc liên quan đến hoạt động làm bằng tay thay vì chỉ suy nghĩ hoặc xem.

It involves or includes activities that are performed manually rather than just thinking about them or watching.

涉及用手操作的活动,而非仅仅动脑或旁观的事情

Ví dụ