Bản dịch của từ Haphazard living trong tiếng Việt
Haphazard living
Phrase

Haphazard living(Phrase)
hˈæfɐzˌɑːd lˈaɪvɪŋ
ˈhæfəˌzɑrd ˈɫaɪvɪŋ
01
Sống mà không có kế hoạch hay tổ chức
Living without planning or organization
Ví dụ
Haphazard living

Sống mà không có kế hoạch hay tổ chức
Living without planning or organization