Bản dịch của từ Haphazard living trong tiếng Việt

Haphazard living

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Haphazard living(Phrase)

hˈæfɐzˌɑːd lˈaɪvɪŋ
ˈhæfəˌzɑrd ˈɫaɪvɪŋ
01

Sống mà không có kế hoạch hay tổ chức

Living without planning or organization

Ví dụ
02

Một cách ngẫu nhiên và lộn xộn

In a random disorganized manner

Ví dụ
03

Tham gia vào các hoạt động không có mục đích rõ ràng hoặc chiến lược nhất quán.

Engaging in activities with no fixed purpose or coherent strategy

Ví dụ