Bản dịch của từ Haphazard resolution trong tiếng Việt
Haphazard resolution
Phrase

Haphazard resolution(Phrase)
hˈæfɐzˌɑːd rˌɛzəlˈuːʃən
ˈhæfəˌzɑrd ˌrɛzəˈɫuʃən
01
Một quyết định thiếu phương pháp hệ thống
A resolution that lacks a systematic approach
Ví dụ
Ví dụ
03
Một kết quả đạt được mà không qua suy nghĩ hay cân nhắc kỹ lưỡng.
An outcome achieved without careful thought or consideration
Ví dụ
