Bản dịch của từ Hard employment trong tiếng Việt

Hard employment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hard employment(Noun)

hˈɑːd ɛmplˈɔɪmənt
ˈhɑrd ɛmˈpɫɔɪmənt
01

Trạng thái có việc làm hoặc có công việc.

The state of being employed or having a job

Ví dụ
02

Việc sử dụng lao động để sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ

The use of labor to produce goods or services

Ví dụ
03

Một công việc hoặc nghề đòi hỏi nỗ lực hoặc kỹ năng đáng kể

A job or work that requires significant effort or skill

Ví dụ