Bản dịch của từ Hard group trong tiếng Việt

Hard group

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hard group(Noun)

hˈɑːd ɡrˈuːp
ˈhɑrd ˈɡrup
01

Một nhóm cá nhân hoặc vật thể có đặc điểm chung hoặc được xếp lại với nhau

A collection of individuals or items that share similar characteristics or are grouped together.

一群具有相似特征或被归为一组的个人或物品

Ví dụ
02

Một nhóm người hoặc vật hoạt động cùng nhau để đạt mục đích chung.

A group of people or objects working together towards a common goal.

一群为共同目标而合作的人或事物

Ví dụ
03

Một tổ chức gồm các thành viên có cùng sở thích hoặc mục tiêu chung

A group organized around members who share common interests or goals.

这是一个由志同道合、目标一致的成员组成的集体。

Ví dụ