Bản dịch của từ Hard group trong tiếng Việt
Hard group
Noun [U/C]

Hard group(Noun)
hˈɑːd ɡrˈuːp
ˈhɑrd ˈɡrup
01
Một nhóm cá nhân hoặc vật thể có đặc điểm chung hoặc được xếp lại với nhau
A collection of individuals or items that share similar characteristics or are grouped together.
一群具有相似特征或被归为一组的个人或物品
Ví dụ
Ví dụ
