Bản dịch của từ Hard group trong tiếng Việt
Hard group
Noun [U/C]

Hard group(Noun)
hˈɑːd ɡrˈuːp
ˈhɑrd ˈɡrup
Ví dụ
Ví dụ
03
Một nhóm các cá thể hoặc vật thể có đặc điểm tương tự hoặc được tập hợp lại với nhau
A collection of individuals or items that share similar traits or are grouped together.
一群具有相似特征或被归为一类的个人或物品
Ví dụ
