Bản dịch của từ Hard news story trong tiếng Việt
Hard news story
Noun

Hard news story (Noun)
hˈɑːd njˈuːz stˈɔːri
ˈhɑrd ˈnuz ˈstɔri
01
Thường được đối chiếu với các tin tức nhẹ nhàng, những câu chuyện tập trung vào giải trí hoặc các chủ đề liên quan đến con người.
Often contrasted with soft news stories which focus on entertainment or humaninterest topics
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một bản tin về các vấn đề nghiêm trọng hoặc sự kiện như chính trị, kinh tế và các vấn đề quốc tế.
A news report that deals with serious topics or events such as politics economics and international issues
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Thông thường, cung cấp thông tin chính xác và có phong cách đơn giản, dễ hiểu.
Typically provides factual information and is characterized by a straightforward style
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
