Bản dịch của từ Hardcoded trong tiếng Việt
Hardcoded
Adjective

Hardcoded(Adjective)
hˈɑːdkəʊdɪd
ˈhɑrdˌkoʊdɪd
01
Nhúng trực tiếp vào mã nguồn thay vì được lưu trữ riêng biệt.
Embedded directly in the source code rather than being stored separately
直接嵌入到源代码中,而不是单独存储。
Ví dụ
02
Không thể sửa đổi mà không thay đổi chính mã code.
Not modifiable without altering the code itself
除非修改源代码,否则无法进行更改。
Ví dụ
03
Cố định và không thể thay đổi trong một chương trình hoặc hệ thống
Fixed and unchangeable in a program or system
在程序或系统中固定不变、无法更改的
Ví dụ
