Bản dịch của từ Hardware store trong tiếng Việt

Hardware store

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hardware store(Noun)

hˈɑːdweə stˈɔː
ˈhɑrdˌwɛr ˈstɔr
01

Một cửa hàng chuyên bán các sản phẩm phần cứng như đinh vít và dụng cụ cầm tay

A store specializing in hardware products such as nails screws and hand tools

Ví dụ
02

Nơi bán các mặt hàng liên quan đến xây dựng và sửa chữa

A place where items related to construction and repairs are sold

Ví dụ
03

Một cửa hàng bán lẻ vật liệu xây dựng, dụng cụ và vật tư cải thiện nhà cửa

A retail shop that sells building materials tools and supplies for home improvement

Ví dụ