Bản dịch của từ Harm trong tiếng Việt
Harm
VerbNoun CountableNoun

Harm (Verb)
hɑːm
hɑːrm
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Gây tổn thương về thể chất cho ai đó; làm bị thương, làm đau cơ thể người hoặc động vật.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Harm (Noun Countable)
hɑːm
hɑːrm
01
Tổn hại, thiệt hại hoặc mất mát gây ra cho người, vật, sức khỏe, danh tiếng, tài sản, v.v.
Harm, loss, damage.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Harm (Noun)
hˈɑɹm
hˈɑɹm
01
Tổn hại về thể chất, thương tích hoặc chấn thương gây ra cho cơ thể (thường là do ai đó cố ý gây ra).
Physical injury, especially that which is deliberately inflicted.

Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
