harmonisation
Noun
harmonisation (Noun)
/ˌhɑr.mə.nəˈzeɪ.ʃən/
/ˌhɑr.mə.nəˈzeɪ.ʃən/
AI
Nghĩa 01 · Hành động làm cho những người, sự vật hoặc nhóm khác nhau hoạt động ăn ý, phối hợp tốt với nhau (ví dụ: hòa hợp các nhóm khác nhau).
Ví dụ
Việc hài hòa các nỗ lực cộng đồng đã cải thiện dịch vụ xã hội địa phương vào năm 2022.Harmonisation of community efforts improved local social services in 2022.
Việc hài hòa các nền văn hóa không phải lúc nào cũng dễ dàng trong các xã hội đa dạng.The harmonisation of cultures is not always easy in diverse societies.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Harmonisation là từ chỉ quá trình điều chỉnh, phối hợp các yếu tố khác nhau để đạt được sự nhất quán và đồng điệu. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực như pháp luật, kinh tế và văn hóa. Trong tiếng Anh Anh, "harmonisation" thường được dùng để chỉ việc điều chỉnh các quy định hoặc tiêu chuẩn giữa các quốc gia trong Liên minh châu Âu, trong khi "harmonization" trong tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh hơn về sự kết hợp linh hoạt trong hoạt động kinh doanh và quản lý.