Bản dịch của từ Harmonization trong tiếng Việt

Harmonization

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Harmonization(Noun)

hˌɑːmənaɪzˈeɪʃən
ˌhɑrmənəˈzeɪʃən
01

Quá trình tạo ra sự hòa hợp hoặc đồng thuận giữa các yếu tố khác nhau

The process of achieving harmony or consensus among different elements.

这是不同元素之间达成和谐或一致的过程。

Ví dụ
02

Hành động làm cho thứ gì đó hòa hợp hoặc phù hợp với cái khác

An action that makes something harmonized or consistent with something else.

这个行为是为了让某事与另一件事协调一致或保持一致。

Ví dụ
03

Một trạng thái hòa hợp hoặc thống nhất giữa các tổ chức hoặc bên liên quan

A state of agreement or harmony among different organizations or parties.

这是不同组织或各方之间达成的一种共识或和谐状态。

Ví dụ