Bản dịch của từ Haunch trong tiếng Việt

Haunch

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Haunch(Noun)

hɑntʃ
hɑntʃ
01

Phần bên của một vòm nằm giữa đỉnh vòm (crown) và trụ đỡ (pier); tức phần cong hai bên của vòm nối từ đỉnh xuống trụ đỡ.

The side of an arch between the crown and the pier.

拱顶的侧面

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Phần gồm mông và đùi ghép lại, nói về vùng hông-mông của người hoặc động vật.

A buttock and thigh considered together in a human or animal.

臀部和大腿的结合部

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ