Bản dịch của từ Have a bad morning trong tiếng Việt
Have a bad morning
Phrase

Have a bad morning(Phrase)
hˈeɪv ˈɑː bˈæd mˈɔːnɪŋ
ˈheɪv ˈɑ ˈbæd ˈmɔrnɪŋ
Ví dụ
Ví dụ
03
Trải qua một khởi đầu khó khăn hoặc không dễ chịu cho ngày mới
To experience a difficult or unpleasant start to the day
Ví dụ
