Bản dịch của từ Have a one-track mind trong tiếng Việt

Have a one-track mind

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Have a one-track mind(Phrase)

hˈeɪv ˈɑː ˈwəntrˌæk mˈaɪnd
ˈheɪv ˈɑ ˈwənˈtræk ˈmaɪnd
01

Không thể nghĩ đến điều gì khác ngoài một ý tưởng hay vấn đề cụ thể nào đó

Cannot think of anything else except a specific idea or notion.

无法停止思考某一件事或一个想法

Ví dụ
02

Chỉ tập trung vào một mục tiêu hoặc chủ đề duy nhất, thường là bỏ qua những mục tiêu khác.

Only focus on a single goal or subject, often ignoring everything else.

只专注于一个目标或主题,通常会忽略其他方面的事物。

Ví dụ
03

Đóng khung suy nghĩ

A narrow-minded perspective or limited thinking

这是一种狭隘的观点或有限的思维方式。

Ví dụ