Bản dịch của từ Have a reputation for trong tiếng Việt
Have a reputation for
Phrase

Have a reputation for(Phrase)
hˈeɪv ˈɑː rˌɛpjuːtˈeɪʃən fˈɔː
ˈheɪv ˈɑ ˌrɛpjəˈteɪʃən ˈfɔr
01
Được biết đến với một đặc điểm hay phẩm chất cụ thể
To be known for a particular quality or characteristic
Ví dụ
Ví dụ
